Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 寻开心 trong tiếng Trung hiện đại:
[xínkāixīn] cười đùa; trêu chọc。逗乐儿;开玩笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寻
| tìm | 寻: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tầm | 寻: | tầm (tìm kiếm), tầm cỡ, nói tầm phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 寻开心 Tìm thêm nội dung cho: 寻开心
