Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离谱 trong tiếng Trung hiện đại:
[lípǔ] không tuân theo chuẩn mực; không hợp thói thường; không đúng điệu (nói, làm)。离格儿。
说话离谱。
nói năng không chuẩn mực.
说话离谱。
nói năng không chuẩn mực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |

Tìm hình ảnh cho: 离谱 Tìm thêm nội dung cho: 离谱
