Từ: 好强 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好强:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 好 • 强

Nghĩa của 好强 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàoqiáng] ham tiến bộ; ham học hỏi; muốn hơn người; không chịu thua kém。要强。
她是个好强的姑娘,从来不肯落后。
cô ấy là người ham học hỏi, không hề chịu tụt hậu.
他是个好强的人。
anh ấy là người không chịu thua kém ai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 强

càng强:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường强:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng强:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn强: 
gàng强: 
gương强: 
gượng强:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng强:ngượng ngùng
好强 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好强 Tìm thêm nội dung cho: 好强