Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 好强 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好强:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 好强 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàoqiáng] ham tiến bộ; ham học hỏi; muốn hơn người; không chịu thua kém。要强。
她是个好强的姑娘,从来不肯落后。
cô ấy là người ham học hỏi, không hề chịu tụt hậu.
他是个好强的人。
anh ấy là người không chịu thua kém ai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 强

càng:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn: 
gàng: 
gương: 
gượng:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng:ngượng ngùng
好强 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好强 Tìm thêm nội dung cho: 好强