Từ: 备胎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备胎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备胎 trong tiếng Trung hiện đại:

Săm lốp dự bị, đồ dự phòng hoặc ý là bắt cá 2 tay thì 1 trong 2 người này sẽ là người dự bị trong tình yêu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎

thai:thai nhi, phôi thai
备胎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备胎 Tìm thêm nội dung cho: 备胎