Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好过 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoguò] 1. sống dễ chịu; khá giả; (về mặt đời sống)。生活上困难少,日子容易过。
他家现在好过多了。
gia đình anh ấy giờ sống khá giả hơn nhiều rồi.
2. dễ chịu。好受。
他吃了药,觉得好过一点儿了。
anh ấy uống thuốc xong, cảm thấy dễ chịu một chút.
他家现在好过多了。
gia đình anh ấy giờ sống khá giả hơn nhiều rồi.
2. dễ chịu。好受。
他吃了药,觉得好过一点儿了。
anh ấy uống thuốc xong, cảm thấy dễ chịu một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |

Tìm hình ảnh cho: 好过 Tìm thêm nội dung cho: 好过
