Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 妇女病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妇女病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妇女病 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùnǚbìng] bệnh phụ nữ; bệnh đàn bà。妇女特有的病症,如月经病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 女

lỡ:lỡ làng
nhỡ:nhỡ việc
nớ:trên nớ
nỡ:nỡ nào
nợ:nợ nần
nữ:nam nữ
nữa:còn nữa
nự:cự nự (phản đối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
妇女病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妇女病 Tìm thêm nội dung cho: 妇女病