Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 突厥 trong tiếng Trung hiện đại:
[Tūjué] Đột Quyết (dân tộc thiểu số thời cổ, ở Trung Quốc, sau bị nhà Đường tiêu diệt.)。中国古代少数民族,游牧在阿尔泰山一带。6世纪中叶,开始强盛起来,并吞了邻近的部落。西魏时建立政权。隋开皇二年(582)分为东突厥和西 突厥。7世纪中叶,先后被唐所灭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 突
| chặt | 突: | chặt cây, chặt chém, băm chặt |
| chợt | 突: | chợt thấy, chợt nghe |
| dột | 突: | dại dột; ủ dột |
| dụt | 突: | |
| lọt | 突: | lọt thỏm |
| mất | 突: | mất mát |
| sột | 突: | sột soạt |
| tọt | 突: | chạy tọt vào |
| đuột | 突: | thẳng đuột |
| đột | 突: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
| đợt | 突: | đợt sóng |
| đụt | 突: | đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厥
| cột | 厥: | cột nhà, cột cờ; rường cột |
| quyết | 厥: | hôn quyết (ngất sửu) |

Tìm hình ảnh cho: 突厥 Tìm thêm nội dung cho: 突厥
