Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 姊妹篇 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐmèipiān] tác phẩm hai tập (quyển thượng và quyển hạ)。同一个作者著作的紧密相连的上、下集(篇)作品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姊
| chị | 姊: | chị em |
| tỉ | 姊: | tỉ muội |
| tỷ | 姊: | tỉ muội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妹
| muội | 妹: | hiền muội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篇
| thiên | 篇: | thiên sách |

Tìm hình ảnh cho: 姊妹篇 Tìm thêm nội dung cho: 姊妹篇
