Từ: 宿诺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宿诺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 宿

Nghĩa của 宿诺 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùnuò] lời hứa cũ。夙诺:以前的诺言。也做宿诺。见〖夙诺〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宿

宿:tinh tú
túc宿:túc chí; ký túc xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诺

nặc:nằng nặc; hứa nặc
宿诺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宿诺 Tìm thêm nội dung cho: 宿诺