Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镜子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìng·zi] 1. cái gương; tấm gương; gương soi; gương。有光滑的平面,能照见形象的器具,古代用铜铸厚圆片磨制,现在用平面玻璃镀银或镀铝做成。
口
2. mắt kính; kính; kiếng。眼镜。
口
2. mắt kính; kính; kiếng。眼镜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 镜子 Tìm thêm nội dung cho: 镜子
