Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 躲清闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǒqīng·xian] tránh quấy rầy; tránh quấy rối。避开外界干扰,求得清静闲适。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲
| đoá | 躲: | đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 躲清闲 Tìm thêm nội dung cho: 躲清闲
