Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 始祖马 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐzǔmǎ] ngựa thuỷ tổ。古哺乳动物,马类的祖先,身体大小与狐狸相仿,前足四趾,后足三趾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖
| chỗ | 祖: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| tỏ | 祖: | sáng tỏ, tỏ rõ |
| tổ | 祖: | thuỷ tổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 始祖马 Tìm thêm nội dung cho: 始祖马
