Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 委托 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěituō] uỷ thác; nhờ。请别人代办。
这件事就委托你了。
việc này phải nhờ anh thôi.
这件事就委托你了。
việc này phải nhờ anh thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 委
| uế | 委: | ô uế |
| uể | 委: | |
| uỷ | 委: | uỷ thác, uỷ ban |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 委托 Tìm thêm nội dung cho: 委托
