Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盘陀路 trong tiếng Trung hiện đại:
[pántuólù] đường quanh co; đường khúc khuỷu。迂回曲折的路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陀
| dà | 陀: | |
| đà | 陀: | đà đao (chém ngược lại phía sau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 盘陀路 Tìm thêm nội dung cho: 盘陀路
