Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娄子 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóu·zi] rắc rối; tai vạ。乱子; 纠纷;祸事。
惹娄子。
gây tai vạ.
捅娄子。
gây rắc rối.
出娄子。
xảy ra chuyện rắc rối.
惹娄子。
gây tai vạ.
捅娄子。
gây rắc rối.
出娄子。
xảy ra chuyện rắc rối.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娄
| lu | 娄: | lu (buộc trâu, tên họ) |
| lâu | 娄: | lâu (chuyện rắc rối) |
| lũ | 娄: | lũ lượt |
| lủ | 娄: | lủ khủ lù khù (buồn ủ rũ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 娄子 Tìm thêm nội dung cho: 娄子
