Từ: 娇媚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娇媚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娇媚 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāomèi] 1. nũng nịu; nhõng nhẽo。形容撒娇献媚的样子。
2. đẹp đẽ; kiều mị; nhu mì。妩媚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媚

mị:mị nương; mị dân
娇媚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娇媚 Tìm thêm nội dung cho: 娇媚