Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打蔫儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎniānr] 1. héo; rủ; khô héo (lá cây)。植物枝叶萎缩下垂。
高粱都旱得打蔫儿了。
cao lương đều khô héo cả.
2. ủ rũ; buồn bã。形容无精打采;精神不振。
高粱都旱得打蔫儿了。
cao lương đều khô héo cả.
2. ủ rũ; buồn bã。形容无精打采;精神不振。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔫
| yên | 蔫: | yên (héo, ủ rũ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 打蔫儿 Tìm thêm nội dung cho: 打蔫儿
