Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天然 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānrán] thiên nhiên; tự nhiên。自然存在的;自然产生的(区别于"人工"或"人造")。
天然冰
băng thiên nhiên
天然景色
cảnh thiên nhiên
天然财富
của cải thiên nhiên
天然冰
băng thiên nhiên
天然景色
cảnh thiên nhiên
天然财富
của cải thiên nhiên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Gới ý 23 câu đối có chữ 天然:

Tìm hình ảnh cho: 天然 Tìm thêm nội dung cho: 天然
