Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 硗薄 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāobó] bạc màu; không phì nhiêu; không màu mỡ; cằn cỗi (đất đai, ruộng đất)。(土地)坚硬不肥沃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 硗薄 Tìm thêm nội dung cho: 硗薄
