Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自尊 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzūn] tự tôn; tự ái。尊重自己,不向别人卑躬屈节。也不容许别人歧视、侮辱。
自尊心
lòng tự ái
自尊心
lòng tự ái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |

Tìm hình ảnh cho: 自尊 Tìm thêm nội dung cho: 自尊
