Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 媚骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[mèigǔ] khúm núm; luồn cúi; nịnh nọt (dáng điệu)。奴颜媚骨:形容卑躬屈膝地奉承巴结的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 媚
| mị | 媚: | mị nương; mị dân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 媚骨 Tìm thêm nội dung cho: 媚骨
