Từ: 媚骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媚骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 媚骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[mèigǔ] khúm núm; luồn cúi; nịnh nọt (dáng điệu)。奴颜媚骨:形容卑躬屈膝地奉承巴结的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媚

mị:mị nương; mị dân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút:cút đi; côi cút, cun cút
cọt:cọt kẹt
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút:thắt gút chỉ
媚骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 媚骨 Tìm thêm nội dung cho: 媚骨