Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眨眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎyǎn] 1. chớp mắt; nháy mắt。眼睛快速地一闭一睁。
眨眼示意
nháy mắt ra hiệu
2. trong nháy mắt; trong chớp mắt。形容时间极短。瞬间。
小燕儿在空中飞过,一眨眼就不见了。
con én nhỏ bay trong không trung, trong nháy mắt đã biến mất.
眨眼示意
nháy mắt ra hiệu
2. trong nháy mắt; trong chớp mắt。形容时间极短。瞬间。
小燕儿在空中飞过,一眨眼就不见了。
con én nhỏ bay trong không trung, trong nháy mắt đã biến mất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眨
| trát | 眨: | trát (nháy (mắt)) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 眨眼 Tìm thêm nội dung cho: 眨眼
