Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戎马 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngmǎ] ngựa chiến; chinh chiến; binh mã (chỉ việc tòng quân chiến đấu)。军马,借指从军、作战。
戎马生涯。
cuộc đời chinh chiến.
戎马生涯。
cuộc đời chinh chiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戎
| nhong | 戎: | nhong nhóng |
| nhung | 戎: | nhung (đồ binh khí): binh nhung |
| nhòng | 戎: | |
| nhông | 戎: | |
| nhỏng | 戎: | nhỏng nhẻo |
| xong | 戎: | công việc xong rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 戎马 Tìm thêm nội dung cho: 戎马
