Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嫁接 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàjiē] chiết cây; chiết cành。把要繁殖的植物的枝或芽即接到另一种植物体上,使它们结合在一起,成为一个独立生长的植株。也可以利用某种植物的根来繁殖一些适应性较差的植物。嫁接能保持植物原有的某些特性, 是常用的改良品种的方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫁
| giá | 嫁: | xuất giá |
| gá | 嫁: | gá nghĩa trăm năm (lấy vợ lấy chồng) |
| gả | 嫁: | gả chồng, gả bán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 嫁接 Tìm thêm nội dung cho: 嫁接
