Chữ 㺜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺜:

㺜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺜

㺜

Chiết tự chữ 㺜

[]

U+3E9C, tổng 16 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nong2;
Việt bính: nung4;

㺜

Nghĩa Trung Việt của từ 㺜


Chữ gần giống với 㺜:

㺚, 㺛, 㺜, 獧, 獨, 獪, 獫, 獬, 獭, 𤢔, 𤢕, 𤢗, 𤢤, 𤢥,

Dị thể chữ 㺜

𪺻,

Chữ gần giống 㺜

Tự hình:

Tự hình chữ 㺜 Tự hình chữ 㺜 Tự hình chữ 㺜 Tự hình chữ 㺜

㺜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺜 Tìm thêm nội dung cho: 㺜