Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从良 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngliáng] hoàn lương; gái điếm hoàn lương lấy chồng。旧社会里指妓女脱离卖身的生活而嫁人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 良
| lương | 良: | lương thiện |

Tìm hình ảnh cho: 从良 Tìm thêm nội dung cho: 从良
