Từ: 冬泳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬泳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬泳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngyǒng] bơi mùa đông。冬季在江河湖海里游泳。
冬泳比赛
thi bơi mùa đông
不畏严寒,坚持冬泳
không sợ giá lạnh, kiên trì bơi trong mùa đông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh:tròn vành vạnh
vịnh:vịnh hạ long
冬泳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬泳 Tìm thêm nội dung cho: 冬泳