Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬候鸟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōnghòuniǎo] chim di trú (loại chim mùa đông sống ở một nơi, đến mùa xuân thì bay đến nơi tương đối lạnh để sinh sản, đến mùa thu lại trở về nơi cũ, như vịt trời, nhạn)。冬季在某个地区生活,春季飞到较远而且较冷的地区繁殖,秋季又飞回原地区的 鸟。如野鸭、大雁就是中国的冬候鸟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |

Tìm hình ảnh cho: 冬候鸟 Tìm thêm nội dung cho: 冬候鸟
