Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嫉妒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫉妒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嫉妒 trong tiếng Trung hiện đại:

[jídù] đố kị; ghen ghét; ghen tị。忌妒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫉

tật:tật (ghen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妒

đú:đú đởn
đố:đố kị; thách đố
嫉妒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嫉妒 Tìm thêm nội dung cho: 嫉妒