Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存项 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnxiàng] số dư (tiền gởi ngân hàng)。余存的款项。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 存项 Tìm thêm nội dung cho: 存项
