Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 廱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廱, chiết tự chữ UNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廱:

廱 ung

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 廱

Chiết tự chữ ung bao gồm chữ 广 雝 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

廱 cấu thành từ 2 chữ: 广, 雝
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • ung
  • ung [ung]

    U+5EF1, tổng 21 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong1;
    Việt bính: jung1
    1. [乳廱] nhũ ung;

    ung

    Nghĩa Trung Việt của từ 廱

    Cũng như chữ ung .

    Chữ gần giống với 廱:

    ,

    Dị thể chữ 廱

    ,

    Chữ gần giống 廱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廱 Tự hình chữ 廱 Tự hình chữ 廱 Tự hình chữ 廱

    廱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廱 Tìm thêm nội dung cho: 廱