Chữ 㢏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㢏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㢏:

㢏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㢏

㢏

Chiết tự chữ 㢏

[]

U+388F, tổng 12 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tou2;
Việt bính: tau4;

㢏

Nghĩa Trung Việt của từ 㢏


Chữ gần giống với 㢏:

㢍, 㢎, 㢏, 庽, 廀, 廁, 廂, 廃, 𢉩, 𢉽, 𢉾,

Chữ gần giống 㢏

Tự hình:

Tự hình chữ 㢏 Tự hình chữ 㢏 Tự hình chữ 㢏 Tự hình chữ 㢏

㢏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㢏 Tìm thêm nội dung cho: 㢏