Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thủ hộ
Bảo hộ, che chở.
◇Tấn Thư 晉書:
Sở cư trai tiền chủng nhất chu tùng, hằng tự thủ hộ
所居齋前種一株松, 恆自守護 (Tôn Sở truyện 孫楚傳).
Nghĩa của 守护 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuhù] canh giữ; bảo vệ。看守保护。
战士们日夜守护着祖国的边疆。
các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.
战士们日夜守护着祖国的边疆。
các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 護
| hộ | 護: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 守護 Tìm thêm nội dung cho: 守護
