Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 完了 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánliǎo] xong xuôi; kết thúc (công việc)。(事情) 完结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 完
| hoàn | 完: | hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 完了 Tìm thêm nội dung cho: 完了
