Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 客套话 trong tiếng Trung hiện đại:
[kètàohuà] lời khách sáo; lời xã giao (những lời nói khách sáo như: làm phiền, làm ơn, đi cẩn thận nhé, xin dừng bước...)。表示客气的话如:"劳驾、借光、慢走、 留步"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 客套话 Tìm thêm nội dung cho: 客套话
