Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宣言 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuānyán] 名
1. tuyên ngôn。(国家、政党或团体)对重大问题公开表示意见以进行宣传号召的文告。
2. tuyên cáo; tuyên bố。宣告;声明。
1. tuyên ngôn。(国家、政党或团体)对重大问题公开表示意见以进行宣传号召的文告。
2. tuyên cáo; tuyên bố。宣告;声明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宣
| tuyên | 宣: | tuyên bố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 宣言 Tìm thêm nội dung cho: 宣言
