Chữ 𥉴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥉴, chiết tự chữ MẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥉴:

𥉴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥉴

𥉴

Chiết tự chữ 𥉴

[]

U+025274, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi4;
Việt bính: ;

𥉴

Nghĩa Trung Việt của từ 𥉴


mắt, như "con mắt; tai mắt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥉴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥉴

Tự hình:

Tự hình chữ 𥉴 Tự hình chữ 𥉴 Tự hình chữ 𥉴 Tự hình chữ 𥉴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥉴

mắt𥉴:con mắt; tai mắt
𥉴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥉴 Tìm thêm nội dung cho: 𥉴