Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 预知 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 预知:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 预知 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùzhī] biết trước; báo trước; nói trước; dự báo。预先知道。
云能够帮助我们预知天气变化。
mây giúp chúng ta biết trước sự thay đổi của thời tiết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 预

dự:can dự, tham dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri:lời nói tri tri
trơ:trơ tráo; trơ trẽn
预知 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 预知 Tìm thêm nội dung cho: 预知