Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预知 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùzhī] biết trước; báo trước; nói trước; dự báo。预先知道。
云能够帮助我们预知天气变化。
mây giúp chúng ta biết trước sự thay đổi của thời tiết.
云能够帮助我们预知天气变化。
mây giúp chúng ta biết trước sự thay đổi của thời tiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 预知 Tìm thêm nội dung cho: 预知
