Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当权 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngquán] đương quyền; đang cầm quyền; đang nắm quyền。掌握权力。
当权者
người đang nắm quyền
这件事谁当权就由谁做主。
việc này ai cầm quyền thì do người đó làm chủ.
当权者
người đang nắm quyền
这件事谁当权就由谁做主。
việc này ai cầm quyền thì do người đó làm chủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 当权 Tìm thêm nội dung cho: 当权
