Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch chóp sang tiếng Trung hiện đại:
辫 《辫子。》chóp mũ rơm草帽辫儿。
顶; 尖顶; 顶部; 顶端; 顶儿 《人体或物体上最高的部分。》
盖子 《器物上部有遮蔽作用的东西。》
头; 头儿 《物体的顶端或末梢。》
先端 《 叶、花、果实等器官的顶部。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chóp
| chóp | 𡼈: | chóp núi; chóp bu; chóp chép |
| chóp | 𩅀: | chóp núi; chóp bu; chóp chép |
| chóp | : | chóp núi; chóp bu; chóp chép |
| chóp | 𩮿: | chóp núi; chóp bu; chóp chép |

Tìm hình ảnh cho: chóp Tìm thêm nội dung cho: chóp
