Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 室内乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìnèiyuè] nhạc thính phòng; nhạc nhẹ。原指西洋宫廷内演奏或演唱的世俗音乐,区别于教堂音乐。现在泛指区别于管弦乐曲的各种重奏、重唱曲或独奏、独唱曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 室
| thất | 室: | ngục thất; gia thất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 室内乐 Tìm thêm nội dung cho: 室内乐
