Từ: 惊疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惊疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惊 • 疑

Nghĩa của 惊疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngyí] ngạc nhiên nghi ngờ。惊讶疑感。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊

kinh惊:kinh động; kinh hãi; kinh ngạc
kiêng惊:kiêng dè, kiêng sợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi疑:nghi ngờ
ngơi疑:nghỉ ngơi
ngờ疑:ngờ vực
惊疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惊疑 Tìm thêm nội dung cho: 惊疑