Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 宽厚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宽厚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宽厚 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuānhòu] 1. dày rộng; nở nang。宽而厚。
宽厚的胸膛。
bộ ngực nở nang.
2. rộng lượng; khoan hồng; độ lượng; đại lượng; nhân hậu; hiền hậu; khoan dung。(待人)宽容厚道。
3. hồn hậu; mộc mạc; chất phác。(声音)浑厚。
唱腔高亢宽厚。
làn điệu vang lên hồn hậu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽

khoan:khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚

hậu:nhân hậu; trung hậu
宽厚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宽厚 Tìm thêm nội dung cho: 宽厚