Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 宾服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宾服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宾服 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīnfú]
phục tòng。服从。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾

tân:tân khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
宾服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宾服 Tìm thêm nội dung cho: 宾服