Từ: 宾服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宾服:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 宾 • 服

Nghĩa của 宾服 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīnfú] 动
phục tòng。服从。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾

tân宾:tân khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục服:tin phục
宾服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宾服 Tìm thêm nội dung cho: 宾服