Từ: 红教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红教:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 红 • 教

Nghĩa của 红教 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngjiào] Hồng giáo (một chi phái của đạo Lạt-Ma vùng Tây Tạng, Trung Quốc.)。藏族地区喇嘛教的一派。8世纪到9世纪盛行。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng红:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo教:dáo dác
giáo教:thỉnh giáo
ráu教:nhai rau ráu
tráo教:tráo trở; đánh tráo
红教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红教 Tìm thêm nội dung cho: 红教