Chữ 㤷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤷

[]

U+3937, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han1;
Việt bính: haam4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤷


Chữ gần giống với 㤷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 㤷

Tự hình:

Tự hình chữ 㤷 Tự hình chữ 㤷 Tự hình chữ 㤷 Tự hình chữ 㤷

㤷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤷 Tìm thêm nội dung cho: 㤷