Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出言 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūyán] nói; nói năng; mở miệng; phát biểu; phát ngôn。说话。
出言有章(说话有条理)。
nói năng mạch lạc.
出言不逊(说话不客气)。
nói năng không khách sáo.
出言有章(说话有条理)。
nói năng mạch lạc.
出言不逊(说话不客气)。
nói năng không khách sáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 出言 Tìm thêm nội dung cho: 出言
