Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 密司脱 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìsītuō] tiên sinh; ông; ngài。先生(多见于早期翻译作品)。
密司脱王(王先生)。(英mister)
Vương tiên sinh; ông Vương
密司脱王(王先生)。(英mister)
Vương tiên sinh; ông Vương
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |

Tìm hình ảnh cho: 密司脱 Tìm thêm nội dung cho: 密司脱
