Từ: 寶錄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寶錄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寶 • 錄

bảo lục
Trân tàng.Ngôi vua.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寶

báu寶:báu vật
bảo寶:bảo kiếm
bửu寶:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 錄

luốc錄: 
lục錄:sao lục
寶錄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寶錄 Tìm thêm nội dung cho: 寶錄