Chữ 㕸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕸, chiết tự chữ DẬP, LÓP, LẬP, LẮP, LẶP, RÁP, RẬP, RẮP, XẬP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㕸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕸

Chiết tự chữ dập, lóp, lập, lắp, lặp, ráp, rập, rắp, xập bao gồm chữ 口 立 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

㕸 cấu thành từ 2 chữ: 口, 立
  • khẩu
  • lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • []

    U+3578, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4;
    Việt bính: lai6 lap1 lap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㕸



    lắp, như "nói lắp" (vhn)
    lặp, như "lặp đi lặp lại" (btcn)
    lập, như "nói lập bập" (btcn)
    lóp, như "lóp lép" (btcn)
    rắp, như "rắp tâm" (btcn)
    rập, như "rập rình" (btcn)
    xập, như "xập xoè, xập tiệm" (btcn)
    dập, như "dập dìu, dập dềnh; dồn dập" (gdhn)
    ráp, như "ráp lại" (gdhn)

    Chữ gần giống với 㕸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 㕸

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㕸 Tự hình chữ 㕸 Tự hình chữ 㕸 Tự hình chữ 㕸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㕸

    dập:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
    lóp:lóp lép
    lập:nói lập bập
    lắp:nói lắp
    lặp:lặp đi lặp lại
    ráp:ráp lại
    rập:rập rình
    rắp:rắp tâm
    xập:xập xoè, xập tiệm
    㕸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㕸 Tìm thêm nội dung cho: 㕸